베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nguồn điện" (1)
nguồn điện

영어
명사power
관련 단어 "nguồn điện" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "nguồn điện" (1)
Ukraine cần nguồn điện này trong tình huống khẩn cấp sau các cuộc tấn công.
Ukraine needs this electricity in emergency situations after the attacks.
